Vì sao thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi đáng cảnh báo?

Trước đây, thoái hóa cột sống được xem là “căn bệnh tuổi già”, nhưng hiện nay bệnh đang có xu hướng trẻ hóa. Lối sống ít vận động, ngồi sai tư thế, thừa cân, béo phì là các tác nhân đang âm thầm bào mòn sức khỏe xương khớp của thế hệ trẻ. Điều đáng lo ngại là thoái hóa cột sống ở người trẻ thường bị xem nhẹ, dẫn đến hậu quả nặng nề về sau. Vậy tại sao tình trạng thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi lại đáng báo động và cần được quan tâm đúng mức? Hãy cùng JEX tìm hiểu ngay sau đây.

Bệnh thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi

Thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi nguyên nhân do đâu?

Theo thống kê của bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, khoảng 35% người Việt bị thoái hóa cột sống, trong đó có đến 30% thuộc nhóm tuổi 25-45. Nếu thoái hóa cột sống ở người già chủ yếu là hệ quả của quá trình lão hóa tự nhiên, thì ở người trẻ, nguyên nhân thường đến từ lối sống thiếu lành mạnh. Cụ thể:

1. Ngồi sai tư thế

Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thoái hóa cột sống ở người trẻ. Người trẻ thường ngồi làm việc, học tập trước màn hình máy tính nhiều giờ liền, trong tư thế cúi đầu, khom lưng hoặc vẹo một bên. Những thói quen này gây mất cân bằng trong cấu trúc cột sống, làm tăng áp lực lên các đĩa đệm và khớp đốt sống, dẫn đến tình trạng mòn, lệch hoặc thoát vị đĩa đệm – tiền đề cho thoái hóa sớm.

2. Thiếu vận động

Người trẻ hiện nay thường rơi vào tình trạng “ngồi nhiều – ít vận động”, đặc biệt là dân văn phòng, học sinh – sinh viên. Không vận động trong thời gian dài khiến cơ lưng, cơ bụng yếu dần, không đủ sức nâng đỡ và ổn định cột sống. Đồng thời, tuần hoàn máu đến vùng cột sống cũng bị kém đi, dẫn đến quá trình nuôi dưỡng và phục hồi mô sụn, đĩa đệm bị trì trệ. Hậu quả có thể dẫn đến người trẻ bị thoái hóa cột sống.

3. Mang vác nặng sai kỹ thuật, quá sức

Thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi có thể do thói quen mang vật nặng sai tư thế như khom người bưng bê, mang balo nặng lệch một bên vai hoặc tập luyện thể thao quá sức, không đúng kỹ thuật. Những tác động lực đột ngột hoặc lặp đi lặp lại có thể gây vi chấn thương, theo thời gian làm tổn thương cấu trúc đĩa đệm, khớp liên đốt và dẫn đến thoái hóa.

Mang vác vật nặng sai tư thế gây thoái hóa cột sống ở người trẻ

Mang vác vật nặng sai tư thế yếu tố thúc đẩy quá trình thoái hóa cột sống ở người trẻ diễn ra sớm hơn

4. Thừa cân, béo phì

Trọng lượng cơ thể quá lớn làm gia tăng áp lực lên hệ cột sống, đặc biệt là cột sống thắt lưng, vốn là nơi chịu lực chính. Tình trạng này kéo dài khiến các đĩa đệm và khớp cột sống làm việc quá tải, dẫn đến hao mòn, hư hại và gây thoái hóa cột sống ở người trẻ.

5. Chấn thương cột sống

Tai nạn giao thông, chấn thương thể thao, hoặc té ngã trong quá trình lao động có thể làm tổn thương cấu trúc cột sống. Nếu không được điều trị đúng cách, theo thời gian sẽ hình thành các ổ viêm, khiến người trẻ bị thoái hóa cột sống sớm.

6. Di truyền, dị tật bẩm sinh hoặc bệnh lý nền

Một số người trẻ có nguy cơ cao mắc các vấn đề cột sống do yếu tố di truyền, rối loạn bẩm sinh về cấu trúc xương hoặc mắc các bệnh lý tự miễn như viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp… Những tình trạng này làm tăng tốc độ thoái hóa dù tuổi đời còn rất trẻ.

7. Thiếu hụt dưỡng chất thiết yếu

Chế độ ăn thiếu canxi, vitamin D, collagen và các vi chất cần thiết cho xương khớp làm giảm mật độ xương, khiến đĩa đệm mất tính đàn hồi và dễ bị thoái hóa. Đặc biệt, người trẻ có thói quen ăn uống thiếu cân đối, sử dụng nhiều thức ăn nhanh, đồ ăn chiên rán dầu mỡ, nước ngọt có gas, làm cản trở hấp thu khoáng chất và đẩy nhanh lão hóa xương.

Dấu hiệu nhận biết sớm thoái hóa cột sống lưng ở người trẻ

Thoái hóa cột sống ở người trẻ thường tiến triển âm thầm, với các biểu hiện dễ nhầm lẫn với mỏi cơ hay căng thẳng do làm việc quá sức. Vì vậy, nhiều người chủ quan bỏ qua những dấu hiệu ban đầu, khiến bệnh tiến triển, làm ảnh hưởng đến vận động và chất lượng sống. Nhận biết sớm các triệu chứng thoái hóa cột sống sớm giúp người trẻ chủ động hơn trong việc thăm khám, điều trị và phòng ngừa. Những dấu hiệu phổ biến cần lưu ý:

  • Đau âm ỉ hoặc đau nhói vùng thắt lưng: Cơn đau có thể xuất hiện sau khi ngồi lâu, cúi người hoặc mang vác nặng. Ban đầu người bệnh chỉ cảm thấy đau âm ỉ, nhưng có xu hướng tăng lên và lan rộng theo thời gian. Đặc biệt, đau nặng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi.
  • Cứng lưng vào buổi sáng: Khi ngủ dậy, vùng thắt lưng cảm thấy cứng, khó cử động, phải mất vài phút mới cử động bình thường được. Đây là dấu hiệu sớm cho thấy khớp đốt sống và mô mềm quanh cột sống đang bị thoái hóa nhẹ.
  • Đau lan xương mông, hông hoặc chân: Nếu thoái hóa đi kèm chèn ép rễ thần kinh, người bệnh có thể thấy đau lan từ thắt lưng xuống mông, mặt sau đùi hoặc bắp chân. Kèm theo đó là cảm giác tê râm ran hoặc châm chích ở chân.
  • Lưng yếu, dễ mỏi khi hoạt động: Người bệnh thường cảm thấy lưng yếu đi rõ rệt, dễ bị mỏi sau khi đứng lâu, đi lại nhiều hoặc làm việc nặng. Có thể khó cúi, xoay người hoặc nâng đồ như trước.

Người trẻ nào có nguy cơ cao mắc thoái hóa cột sống sớm?

Dưới đây là những nhóm người trẻ có nguy cơ cao mắc thoái hóa cột sống sớm:

  • Nhân viên văn phòng, học sinh – sinh viên ngồi lâu: Những người phải ngồi làm việc hoặc học tập liên tục trong nhiều giờ mỗi ngày, thường ngồi sai tư thế, không có thời gian vận động. Tình trạng này khiến áp lực dồn lên cột sống kéo dài, dễ dẫn đến thoái hóa đĩa đệm và đau lưng mãn tính.
  • Người thường xuyên sử dụng điện thoại, máy tính bảng sai tư thế: Cúi đầu lâu khi lướt điện thoại, dùng laptop trên giường hoặc ngồi khom lưng gây lệch trục cột sống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đốt sống cổ và thắt lưng.
  • Người ít vận động, lười tập thể dục: Thiếu vận động khiến cơ lưng và cơ bụng yếu, không đủ khả năng nâng đỡ cột sống. Đồng thời, tuần hoàn máu kém sẽ làm giảm khả năng nuôi dưỡng mô sụn và đĩa đệm, thúc đẩy quá trình thoái hóa.
  • Người làm công việc nặng, mang vác sai tư thế: Người làm công việc tay chân, thường xuyên khiêng vác vật nặng, nhất là sai tư thế (cúi gập lưng, vặn người…) làm tăng áp lực đột ngột lên đĩa đệm và khớp cột sống. Đây là một trong những nguyên nhân khiến nhiều người trẻ bị thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm sớm.
  • Người thừa cân, béo phì: Cân nặng vượt mức lý tưởng tạo áp lực lớn lên vùng thắt lưng – nơi chịu tải trọng cơ thể chính. Lâu dài sẽ dẫn đến tình trạng xẹp đĩa đệm, lệch khớp và mòn sụn khớp.
  • Người từng bị chấn thương cột sống hoặc mắc bệnh lý xương khớp: Những người có tiền sử tai nạn, té ngã, chấn thương thể thao… làm tổn thương cột sống, nếu không được phục hồi đúng cách sẽ có nguy cơ cao thoái hóa sớm. Ngoài ra, người trẻ mắc các bệnh như viêm khớp, viêm cột sống dính khớp, loãng xương sớm… cũng dễ gặp tình trạng này.
  • Người ăn uống thiếu chất, hút thuốc, dùng chất kích thích: Chế độ ăn nghèo nàn, thiếu canxi, vitamin D, collagen, cùng với thói quen hút thuốc lá hoặc dùng rượu bia thường xuyên gây cản trở hấp thu dưỡng chất, làm tăng tốc độ lão hóa xương khớp.
Nhân viên văn phòng, ngồi nhiều có nguy cơ cao mắc phải

Nhân viên văn phòng, ngồi nhiều có nguy cơ cao mắc thoái hóa cột sống khi còn trẻ

Thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi có nguy hiểm không?

Thoái hóa cột sống lưng ở người trẻ tuổi nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Dưới đây là những biến chứng thường gặp:

1. Thoát vị đĩa đệm

Đây là biến chứng phổ biến nhất khi thoái hóa cột sống tiến triển. Quá trình thoái hóa khiến bao xơ đĩa đệm yếu đi, tạo điều kiện cho phần nhân nhầy bên trong thoát ra ngoài và chèn ép lên rễ thần kinh. Hệ quả là người bệnh bị đau dữ dội vùng thắt lưng, cơn đau có thể lan xuống mông, mặt sau đùi và chân, đi kèm cảm giác tê bì, yếu cơ hoặc mất cảm giác dưới chi. Nếu không được điều trị sớm, thoát vị đĩa đệm có thể dẫn đến hạn chế vận động nghiêm trọng, gây khó khăn trong đi lại và sinh hoạt hàng ngày.

2. Hẹp ống sống

Khi cột sống bị thoái hóa, các cấu trúc như dây chằng, gai xương hoặc đĩa đệm phình ra có thể chèn ép vào ống sống, gây nên tình trạng hẹp ống sống. Biến chứng này khiến tủy sống và rễ thần kinh bị chèn ép kéo dài, gây đau nhức, tê buốt ở vùng thắt lưng và chân. Trường hợp nặng, người bệnh có thể bị yếu chi, mất cảm giác, rối loạn đại tiện, thậm chí bại liệt nếu không được can thiệp kịp thời.

3. Vẹo và biến dạng cột sống

Thoái hóa cột sống ở người trẻ kéo dài sẽ làm mất cân bằng lực giữa các cơ, dây chằng và khớp đốt sống, từ đó dẫn đến hiện tượng cong vẹo hoặc biến dạng cột sống. Người bệnh có thể nhận thấy dáng lưng gù, lệch vai, lưng cong hoặc chiều cao giảm theo thời gian. Biến dạng cột sống không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến khả năng hô hấp, vận động và chức năng của nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Biến chứng vẹo và biến dạng cột sống

Vẹo và biến dạng cột sống là một trong những biến chứng nguy hiểm nếu thoái hóa cột sống ở người trẻ không được điều trị đúng cách

4. Hội chứng đau mạn tính

Khi tình trạng đau lưng do thoái hóa kéo dài trong nhiều tuần đến nhiều tháng, người bệnh có nguy cơ cao mắc hội chứng đau mạn tính. Cơn đau không chỉ ảnh hưởng đến vùng lưng mà còn gây mệt mỏi toàn thân, mất ngủ, khó tập trung và dễ cáu gắt. Đau mạn tính còn khiến người bệnh lo âu, suy giảm tinh thần, giảm hiệu suất công việc và ảnh hưởng lớn đến đời sống cá nhân cũng như các mối quan hệ xã hội.

5. Giảm chức năng vận động

Một trong những biến chứng nặng nề nhất của thoái hóa cột sống ở người trẻ là giảm khả năng vận động. Khi đĩa đệm và khớp cột sống bị hư hại nặng, người bệnh sẽ gặp khó khăn trong các hoạt động thường ngày như cúi, xoay người, mang vác đồ vật hay đi lại. Một số trường hợp nghiêm trọng còn phải sử dụng nẹp cố định, nạng hoặc xe lăn để hỗ trợ di chuyển, làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống dù còn ở độ tuổi lao động.

Chẩn đoán thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi như thế nào?

Chẩn đoán thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi cần kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, khám thực thể và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Việc phát hiện sớm giúp kiểm soát bệnh tốt hơn, hạn chế các biến chứng nguy hiểm về sau. Dưới đây là các bước chẩn đoán thường được bác sĩ thực hiện:

  • Khai thác bệnh sử và triệu chứng lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về các biểu hiện đau lưng mà người bệnh gặp phải như: vị trí đau, tính chất đau (âm ỉ hay dữ dội), có kèm theo tê bì, yếu cơ hoặc đau lan xuống chân không. Đồng thời, các yếu tố nguy cơ như ngồi lâu, tư thế sai, chấn thương, nghề nghiệp hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh xương khớp cũng được ghi nhận để định hướng chẩn đoán.
  • Khám lâm sàng và kiểm tra chức năng vận động: Bác sĩ sẽ kiểm tra dáng đi, độ cong của cột sống, khả năng cúi – ngửa – nghiêng người, độ linh hoạt và mức độ đau khi vận động. Bác sĩ cũng có thể kết hợp kiểm tra phản xạ gân xương, cảm giác chi dưới sẽ giúp phát hiện các dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh, đây là biến chứng thường gặp khi thoái hóa đã ảnh hưởng đến đĩa đệm.
  • Chụp X-quang cột sống: X-quang là phương tiện cơ bản nhưng rất hữu ích để đánh giá tình trạng thoái hóa. Hình ảnh có thể cho thấy các dấu hiệu như: hẹp khe đĩa đệm, mọc gai xương, biến dạng đốt sống hoặc vôi hóa dây chằng. Tuy nhiên, X-quang không cho thấy rõ mô mềm hay mức độ tổn thương đĩa đệm nên thường chỉ là bước khởi đầu.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI là phương pháp hiện đại và chính xác nhất trong chẩn đoán thoái hóa cột sống, đặc biệt ở người trẻ tuổi khi tổn thương chưa rõ rệt trên X-quang. MRI giúp quan sát chi tiết đĩa đệm, dây chằng, tủy sống và các rễ thần kinh, từ đó phát hiện sớm các tổn thương như thoát vị đĩa đệm, phình đĩa đệm hay hẹp ống sống.
  • Các xét nghiệm bổ trợ khác (nếu cần): Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm máu để loại trừ nguyên nhân viêm khớp tự miễn hoặc bệnh lý toàn thân khác. Ngoài ra, chụp CT, đo mật độ xương (DEXA scan) hoặc điện cơ (EMG) cũng có thể được sử dụng tùy vào từng biểu hiện cụ thể.

Cách chữa trị thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi

Thoái hóa cột sống ở người trẻ nếu được điều trị đúng cách có thể cải thiện đáng kể và ngăn ngừa biến chứng. Dưới đây là những phương pháp điều trị hiệu quả giúp phục hồi chức năng cột sống và nâng cao chất lượng cuộc sống:

1. Điều trị bằng thuốc

Trong những đợt đau cấp, việc sử dụng thuốc là cần thiết để giảm triệu chứng và phục hồi khả năng vận động. Các thuốc thường được chỉ định bao gồm thuốc giảm đau (Paracetamol), thuốc kháng viêm không steroid (Ibuprofen, Diclofenac…), thuốc giãn cơ và vitamin nhóm B để hỗ trợ hệ thần kinh. Ngoài ra, bác sĩ có thể kê thêm các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Glucosamine, Chondroitin, Collagen type II không biến tính, Canxi, Vitamin D3… giúp nuôi dưỡng sụn khớp và đĩa đệm. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý dùng thuốc hay kéo dài liệu trình khi chưa có sự tư vấn y khoa.

2. Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng

Phương pháp này thường được áp dụng song song với thuốc để chữa trị thoái hóa cột sống ở người trẻ, hạn chế tái phát​. Các kỹ thuật như chiếu tia hồng ngoại, sóng ngắn, điện xung, kéo giãn cột sống… giúp giảm đau, giảm co cứng cơ và cải thiện tuần hoàn vùng tổn thương. Kết hợp với các bài tập phục hồi chức năng, vật lý trị liệu giúp làm chậm quá trình thoái hóa, hỗ trợ vận động linh hoạt hơn.

3. Thay đổi lối sống và tư thế sinh hoạt

Với người trẻ tuổi, điều chỉnh lại thói quen sinh hoạt hàng ngày là bước điều trị quan trọng hàng đầu. Việc ngồi sai tư thế, cúi gập người lâu, nằm sai tư thế khi ngủ hoặc mang vác vật nặng thường xuyên sẽ làm tăng áp lực lên cột sống, đẩy nhanh quá trình thoái hóa. Vì vậy, cần rèn luyện thói quen ngồi thẳng lưng, giữ màn hình máy tính ngang tầm mắt, không cong lưng khi học tập hay làm việc. Bên cạnh đó, tránh ngồi hoặc đứng yên một chỗ quá lâu – cứ sau 30–60 phút nên đứng dậy vận động nhẹ để giải phóng áp lực cho cột sống. Thói quen sinh hoạt đúng không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn làm chậm tiến triển bệnh.

4. Tập luyện thể chất đều đặn

Tập luyện thể chất đóng vai trò quan trọng trong điều trị và phòng ngừa thoái hóa cột sống. Các bài tập nhẹ nhàng như yoga, pilates, bơi lội, đi bộ… giúp tăng độ linh hoạt, làm khỏe nhóm cơ lưng – bụng, từ đó giảm tải cho cột sống. Đặc biệt, các bài kéo giãn cột sống giúp giảm áp lực đè nén lên đĩa đệm và dây chằng. Tuy nhiên, người bệnh cần tập đúng cách, tránh các động tác vặn mình mạnh hoặc gập duỗi quá mức. Tốt nhất nên tập dưới sự hướng dẫn của chuyên viên vật lý trị liệu để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

5. Bổ sung dinh dưỡng hợp lý

Dinh dưỡng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong điều trị và phục hồi cột sống. Người bệnh nên ưu tiên các thực phẩm giàu canxi (sữa, phô mai, hải sản), vitamin D (trứng, cá béo, nấm), collagen (da cá, xương ống, nước hầm xương) và omega-3 (hạt lanh, cá hồi, óc chó…) để giúp củng cố cấu trúc xương khớp. Ngoài ra, uống đủ nước mỗi ngày giúp giữ độ đàn hồi cho đĩa đệm. Đồng thời, cần hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, đường, nước ngọt có gas và các chất kích thích, vì chúng có thể làm tăng viêm, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.

Bổ sung thực phẩm giàu canxi giúp hỗ trợ cải thiện và phòng ngừa

Bổ sung thực phẩm giàu canxi giúp hỗ trợ cải thiện và phòng ngừa tình trạng thoái hóa cột sống ở người trẻ

6. Tăng cường dưỡng chất thiên nhiên

Bên cạnh các phương pháp điều trị, việc chủ động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe xương khớp từ sớm đóng vai trò rất quan trọng trong phòng ngừa và hỗ trợ kiểm soát thoái hóa cột sống ở người trẻ. Nhiều nghiên cứu tại Mỹ đã tìm ra các tinh chất quý thiên nhiên như Eggshell Membrane, Collagen Type 2 không biến tính, Collagen Peptide thủy phân, Curcumin và Chondroitin Sulfate có khả năng ức chế các yếu tố tiền viêm như TNF-α, IL-1, IL-6, hỗ trợ giảm đau hiệu quả; đồng thời kích thích tế bào sụn sản sinh Collagen và Aggrecan để tái tạo sụn khớp và xương dưới sụn. Ngoài ra, các tinh chất này còn giúp cải thiện chất lượng dịch khớp, tăng mật độ xương, tăng độ dẻo dai và linh hoạt cho cột sống, từ đó giúp người trẻ duy trì vận động khỏe mạnh, hỗ trợ kiểm soát hiệu quả tình trạng thoái hóa cột sống.

7. Phẫu thuật

Dù phần lớn trường hợp người trẻ bị thoái hóa cột sống có thể kiểm soát bằng các phương pháp bảo tồn, tuy nhiên một số trường hợp nặng có thể cần đến can thiệp phẫu thuật. Phẫu thuật thường được chỉ định khi cột sống bị tổn thương nghiêm trọng gây chèn ép dây thần kinh, hẹp ống sống, thoát vị đĩa đệm… dẫn đến đau dữ dội kéo dài, yếu chi, rối loạn vận động hoặc mất kiểm soát tiểu tiện. Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ có thể thực hiện giải áp, cố định hoặc thay đĩa đệm.

Phòng ngừa thoái hóa cột sống lưng ở người trẻ như thế nào?

Phòng ngừa thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi đòi hỏi sự chủ động từ thói quen sinh hoạt hàng ngày đến chăm sóc sức khỏe toàn diện. Dưới đây là các biện pháp quan trọng giúp bảo vệ cột sống khỏe mạnh từ sớm:

  • Duy trì tư thế đúng: Luôn giữ thẳng lưng khi ngồi, đứng hoặc mang vác vật nặng. Tránh ngồi gù lưng, cúi đầu lâu hoặc vặn người sai cách khi làm việc, học tập.
  • Tăng cường vận động: Tập luyện thể dục đều đặn, đặc biệt là các môn hỗ trợ cột sống như bơi lội, yoga, pilates. Tránh lối sống ít vận động vì dễ khiến cơ lưng yếu và cột sống nhanh thoái hóa.
  • Kiểm soát cân nặng: Duy trì trọng lượng cơ thể hợp lý giúp giảm áp lực lên cột sống, nhất là vùng thắt lưng.
  • Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Ăn uống đủ chất, tăng cường thực phẩm giàu canxi, vitamin D, magie và collagen giúp nuôi dưỡng xương khớp chắc khỏe.
  • Tránh mang vác quá sức: Hạn chế đeo ba lô nặng một bên vai hoặc bưng bê vật nặng sai tư thế, đặc biệt là trong thời gian dài.
  • Khám định kỳ: Khám định kỳ tại chuyên khoa uy tín như khoa cơ xương khớp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thoái hóa, lệch cột sống hoặc tổn thương xương khớp tiềm ẩn. Đặc biệt, người trẻ làm việc văn phòng, ít vận động hoặc thường xuyên mang vác nặng nên kiểm tra định kỳ 6–12 tháng/lần để kịp thời phòng ngừa và điều chỉnh từ sớm.

Thoái hóa cột sống ở người trẻ tuổi không còn là vấn đề hiếm gặp mà đã trở thành mối lo ngại thực sự trong xã hội hiện đại. Việc chủ quan với các dấu hiệu ban đầu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng tới sức khỏe, hiệu suất làm việc và chất lượng sống lâu dài. Do đó, người trẻ cần thay đổi thói quen sinh hoạt, chú trọng chăm sóc xương khớp từ sớm và chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ để ngăn ngừa thoái hóa cột sống ngay từ khi chưa quá muộn.

09:30 21/05/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest

Bài viết khác


Những thông tin, bài viết trên website Jex.com.vn chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu thông tin. Không thay thế cho việc chẩn đoán, khám và điều trị y khoa. Do đó JEX không chịu trách nhiệm về những trường hợp tự ý áp dụng mà không có chỉ định của bác sĩ