Trang chủ - Bệnh xương khớp - Bệnh lý khác - Đo tầm vận động khớp: Quy trình thực hiện và đánh giá kết quả
Đo tầm vận động khớp là một bước trong thăm khám cơ xương khớp, giúp bác sĩ xác định mức độ linh hoạt, phát hiện hạn chế vận động và theo dõi hiệu quả điều trị. Đo tầm vận động các khớp cần được thực hiện đúng quy trình và phân tích kết quả chính xác mới có thể xây dựng phác đồ phục hồi chức năng phù hợp cho từng người bệnh. Cùng JEX tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Đo tầm vận động của khớp là phương pháp đánh giá khả năng cử động của khớp theo các hướng sinh lý như gấp, duỗi, dạng, khép, xoay trong và xoay ngoài. Thông qua việc đo góc vận động tối đa mà khớp có thể thực hiện, bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng sẽ xác định mức độ linh hoạt, độ hạn chế vận động và những bất thường liên quan đến cơ, gân, dây chằng hoặc cấu trúc khớp.
Kết quả đo thường được so sánh với giá trị bình thường theo giải phẫu học để đánh giá tình trạng khớp hiện tại. Đo tầm vận động khớp được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán bệnh lý cơ xương khớp, theo dõi tiến triển sau chấn thương, phẫu thuật, cũng như làm căn cứ xây dựng và điều chỉnh chương trình điều trị, tập luyện hoặc phục hồi chức năng.
Kỹ thuật đo tầm vận động khớp thường được áp dụng trong những trường hợp sau:
Đánh giá mức độ linh hoạt của khớp: Đo tầm vận động các khớp giúp xác định khớp có đạt được biên độ vận động sinh lý bình thường hay không, từ đó nhận diện sớm tình trạng cứng khớp hoặc hạn chế vận động.
Hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý cơ xương khớp: Kết quả đo cung cấp dữ liệu khách quan để bác sĩ đánh giá các tổn thương liên quan đến sụn khớp, dây chằng, gân, cơ hoặc bao khớp trong các bệnh lý thoái hóa, viêm khớp, chấn thương.
Theo dõi tiến triển điều trị: Trong các trường hợp điều trị bệnh lý cơ xương khớp, đo tầm vận động khớp được thực hiện định kỳ nhằm so sánh sự thay đổi trước và sau điều trị, qua đó đánh giá hiệu quả của thuốc, vật lý trị liệu hoặc can thiệp ngoại khoa nếu cần thiết.
Làm cơ sở xây dựng phác đồ phục hồi chức năng: Dựa trên mức độ hạn chế vận động, chuyên viên có thể thiết kế bài tập phù hợp, an toàn và sát với khả năng của từng người bệnh.
Phòng ngừa biến chứng lâu dài: Việc phát hiện sớm giảm tầm vận động giúp can thiệp kịp thời, hạn chế nguy cơ teo cơ, dính khớp và suy giảm chức năng vận động về sau.
Đo tầm vận động khớp mang lại cơ sở và hướng điều trị phù hợp cho những ai đang trong quá trình trị liệu cơ xương khớp
Khám tầm vận động khớp nên được thực hiện khi một người xuất hiện các dấu hiệu đau khớp, cứng khớp, hạn chế cử động hoặc cảm giác khớp kém linh hoạt trong sinh hoạt hằng ngày. Ngoài ra, đo tầm vận động các khớp cũng cần thiết sau chấn thương, tai nạn, phẫu thuật chỉnh hình hoặc trong quá trình theo dõi các bệnh lý cơ xương khớp mạn tính như thoái hóa khớp, viêm khớp. Đối với người cao tuổi, người lao động nặng hoặc vận động viên, khám tầm vận động khớp định kỳ giúp phát hiện sớm suy giảm chức năng và chủ động xây dựng kế hoạch điều trị, phục hồi phù hợp.
Trong đánh giá chức năng cơ xương khớp, tầm vận động khớp không chỉ phản ánh khả năng cử động mà còn cho thấy mức độ phối hợp giữa cơ, gân, dây chằng và cấu trúc khớp. Dựa vào cách thức thực hiện vận động, tầm vận động khớp được chia thành ba loại chính, mỗi loại có ý nghĩa riêng trong chẩn đoán và phục hồi chức năng.
Tầm vận động chủ động là biên độ vận động mà người bệnh tự thực hiện bằng chính sức cơ của mình, không có hỗ trợ từ bên ngoài. Đo AROM giúp đánh giá đồng thời khả năng vận động của khớp, sức mạnh cơ và mức độ kiểm soát vận động. Nếu AROM bị hạn chế, nguyên nhân có thể liên quan đến đau, yếu cơ, tổn thương thần kinh hoặc cứng khớp.
Tầm vận động thụ động là biên độ vận động của khớp khi được thực hiện hoàn toàn bởi bác sĩ hoặc chuyên viên, người bệnh không cần co cơ. PROM phản ánh độ linh hoạt thực sự của khớp và mô mềm xung quanh. Trường hợp PROM bình thường nhưng AROM giảm thường gợi ý tình trạng yếu cơ hoặc đau, trong khi PROM cũng giảm cho thấy có tổn thương cấu trúc khớp hoặc bao khớp.
Tầm vận động chủ động có trợ giúp là dạng vận động kết hợp, trong đó người bệnh tự cử động khớp và được hỗ trợ thêm từ chuyên viên, dụng cụ hoặc tay còn lại. AAROM thường được áp dụng trong giai đoạn phục hồi sớm sau chấn thương hoặc phẫu thuật, giúp duy trì tầm vận động, giảm cứng khớp và hỗ trợ cơ dần thích nghi với vận động trở lại.
Tùy vào tình trạng của mỗi người, bác sĩ sẽ chỉ định loại đo tầm vận động các khớp phù hợp
Dưới đây là các chỉ số tầm vận động khớp (Range of Motion – ROM) thường được sử dụng trong lâm sàng cơ xương khớp và phục hồi chức năng. Các giá trị có thể dao động theo độ tuổi, giới tính và thể trạng, nhưng nhìn chung đây là mốc tham chiếu tiêu chuẩn để đánh giá chức năng vận động.
Bộ phận
Sự chuyển động
ROM
Cách đo
Cổ
Gập cổ
45°
Gập cằm xuống ngực.
Duỗi cổ
Ngẩng cằm lên phía trần nhà.
Nghiêng trái/phải
Nghiêng cổ về phía vai trái/vai phải.
Xoay trái/phải
60°
Quay đầu sang trái/phải.
Cột sống
Gập cột sống
75°
Cúi người về phía trước, gập người ở thắt lưng.
Duỗi cột sống
30°
Uốn cong người ra sau.
Nghiêng sang bên
35°
Nghiêng người sang trái và sang phải.
Vai
Dạng vai
180°
Nâng cánh tay lên ngang vai, hai tay chống hông.
Khép vai
40°
Hạ cánh tay xuống bên hông và ngang qua đường giữa cơ thể.
Duỗi vai theo chiều ngang
Đưa cánh tay ra phía sau theo chiều ngang.
Gập ngang
130°
Đưa cánh tay nằm ngang trước ngực.
Duỗi vai theo chiều dọc
Vung thẳng cánh tay ra phía sau.
Gập dọc
Vung thẳng cánh tay về phía trước.
Khuỷu tay
Gập
150°
Đưa cẳng tay về phía bắp tay.
Duỗi
0°
Duỗi thẳng cẳng tay.
Lật ngửa khủy tay
90°
Xoay cẳng tay sao cho lòng bàn tay hướng lên trên.
Lật sấp khủy tay
Xoay cẳng tay sao cho lòng bàn tay hướng xuống.
Cổ tay
Gập cổ tay
80°
Gập cổ tay thẳng lên phía cẳng tay.
Duỗi cổ tay
70°
Gập cổ tay thẳng ra phía sau, hướng về phía cẳng tay.
Kiểm tra lệch trụ
30 – 50°
Gập cổ tay thẳng sang một bên về phía ngón cái.
Kiểm tra độ lệch xuyên tâm
20°
Gập cổ tay thẳng sang một bên, hướng về phía ngón út.
Hông
Gập hông
120°
Gập đầu gối, đưa đùi về phía bụng.
Duỗi hông
Di chuyển đùi ra phía sau mà không di chuyển xương chậu.
Dạng hông
Duỗi thẳng đùi ra phía bên hông.
Khép hông
Đưa đùi vào trong, hướng về phía đường giữa cơ thể và vắt ngang qua đó.
Xoay trong
Gập đầu gối và vung cẳng chân ra xa đường giữa cơ thể.
Xoay ngang
Gập đầu gối và đưa cẳng chân về phía đường giữa cơ thể.
Đầu gối
Gập đầu gối
135°
Đưa bắp chân về phía sau đùi.
Duỗi đầu gối
Duỗi thẳng đầu gối hết mức có thể.
10°
Xoay cẳng chân về phía đường giữa cơ thể.
30 – 40°
Vặn cẳng chân ra xa đường giữa cơ thể.
Mắt cá chân
Gập mắt cá chân
50°
Gập mắt cá chân sao cho các ngón chân hướng lên trên.
Duỗi mắt cá chân
Gập mắt cá chân sao cho các ngón chân hướng xuống dưới.
Lật sấp
Xoay bàn chân sao cho lòng bàn chân hướng vào trong.
Lật ngửa
Xoay bàn chân sao cho lòng bàn chân hướng ra ngoài.
Quy trình đo tầm vận động khớp cần được thực hiện đúng tiêu chuẩn để phản ánh chính xác mức độ linh hoạt của khớp, làm cơ sở cho chẩn đoán, theo dõi điều trị và xây dựng chương trình tập luyện phù hợp.
Dụng cụ thường dùng nhất là thước đo góc khớp (goniometer), gồm hai nhánh và một trục xoay trung tâm. Ngoài ra, trong một số trường hợp có thể sử dụng thước đo điện tử, ứng dụng đo góc trên thiết bị thông minh hoặc hệ thống phân tích chuyển động chuyên sâu trong phục hồi chức năng.
Thước đo khớp góc được sử dụng trong quy trình đo tầm vận động khớp
Trước khi đo tầm vận động khớp, người bệnh cần được giải thích rõ mục đích và cách thực hiện để phối hợp. Trang phục nên gọn gàng, lộ rõ vùng khớp cần đo. Người đo xác định đúng mốc giải phẫu, tư thế chuẩn của từng khớp và lựa chọn hình thức đo phù hợp như vận động chủ động, thụ động hoặc có trợ giúp.
Tùy vào tình trạng sức khỏe và mục tiêu đo tầm vận động khớp mà bác sĩ sẽ chỉ định loại khớp cần đo. Sau đây là một số loại khớp thường được chỉ định đo tầm vận động:
Kết quả đo tầm vận động khớp được ghi bằng độ, kèm theo ghi nhận về các trạng thái như đau, cứng khớp hoặc hạn chế vận động. Các chỉ số này được so sánh với giá trị bình thường theo từng khớp để làm mức độ đánh giá và căn cứ theo dõi tiến triển điều trị trong các lần thăm khám tiếp theo.
Tầm vận động của các khớp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả đặc điểm sinh lý và tình trạng bệnh lý:
Tuổi tác: Khi tuổi tác càng cao, sụn khớp và mô liên kết dần thoái hóa, độ đàn hồi của gân và dây chằng giảm, dẫn đến biên độ vận động khớp bị thu hẹp so với người trẻ.
Giới tính và cơ địa: Nữ giới thường có độ linh hoạt khớp cao hơn nam giới, trong khi cấu trúc xương, độ dài chi và đặc điểm cơ địa cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo tầm vận động các khớp.
Bệnh lý cơ xương khớp: Các bệnh lý như thoái hóa khớp, viêm khớp, dính khớp, chấn thương hoặc hậu phẫu làm giảm đáng kể tầm vận động.
Mức độ hoạt động: Những người có mức độ hoạt động cao hơn bình thường sẽ có biên độ chuyển động khớp lớn hơn so với những người ít vận động hoặc không hoạt động.
Tầm vận động của khớp chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như độ tuổi, giới tính, mức hoạt động hay bệnh lý xương khớp
Để hạn chế nguy cơ suy giảm tầm vận động khớp, bạn nên chú trọng chăm sóc hệ xương khớp ngay từ sớm. Bạn có thể cân nhắc bổ sung các dưỡng chất có nguồn gốc thiên nhiên với tác dụng hỗ trợ kháng viêm và nuôi dưỡng khớp từ bên trong như bộ đôi Collagen Type 2 không biến tính và Collagen Peptide thủy phân, Curcumin, Eggshell membrane, Chondroitin Sulfate, Soy Lecithin Powder,…
Những hoạt chất như Curcumin chiết xuất từ nghệ, Eggshell membrane (tinh chất màng vỏ trứng), Chondroitin Sulfate và Soy Lecithin Powder đã được nhiều nghiên cứu ghi nhận khả năng làm giảm hoạt động của các chất trung gian gây viêm như TNF-α, Interleukin-1, Interleukin-6 và Interferon gamma. Nhờ cơ chế này, các dưỡng chất giúp làm dịu phản ứng viêm, giảm cảm giác đau, hạn chế sưng nề và bảo vệ cấu trúc khớp trước các tổn thương tiến triển.
Ngoài ra, Collagen Type 2 không biến tính đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự toàn vẹn của sụn khớp, còn Collagen Peptide thủy phân hỗ trợ cơ thể tăng cường tổng hợp Collagen Type 2 và Aggrecan. Đây là những thành phần thiết yếu giúp tái tạo mô sụn, củng cố xương dưới sụn và cải thiện chất lượng dịch khớp, từ đó góp phần hỗ trợ tăng cường độ linh hoạt và vận động êm ái của khớp.
Đo tầm vận động khớp là phương pháp giúp phản ánh chính xác mức độ linh hoạt và chức năng vận động của hệ cơ xương khớp. Hiểu rõ khái niệm, phân loại, quy trình đo và các yếu tố ảnh hưởng đến tầm vận động khớp không chỉ hỗ trợ chẩn đoán sớm mà còn là nền tảng xây dựng kế hoạch điều trị, phục hồi và chăm sóc xương khớp hiệu quả, an toàn và lâu dài.
Những thông tin, bài viết trên website Jex.com.vn chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu thông tin. Không thay thế cho việc chẩn đoán, khám và điều trị y khoa. Do đó JEX không chịu trách nhiệm về những trường hợp tự ý áp dụng mà không có chỉ định của bác sĩ