Cách phân biệt viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống

Người bệnh gặp các triệu chứng đau lưng – thắt lưng, cứng khớp cột sống có khả năng mắc các bệnh lý như thoái hóa cột sống, viêm cột sống dính khớp,… Vậy phải làm thế nào để phân biệt viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống? Tìm hiểu ngay những đặc điểm của bệnh để xác định bệnh lý mắc phải và có cách điều trị phù hợp.

Phân biệt viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống

Vì sao phải phân biệt viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống?

Bệnh lý viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống có thể dẫn đến những vấn đề như đau nhức, cứng khớp cột sống và ảnh hưởng đến khả năng vận động. Các triệu chứng bệnh có nhiều điểm tương đồng nên dễ gây nhầm lẫn cho người bệnh.

Tuy nhiên, người bệnh cần phân biệt viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống đúng cách để có thể xác định được nguyên nhân, biến chứng của bệnh và tìm ra phương pháp điều trị phù hợp.

Tổng quan về bệnh

Để có thể phân biệt viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống, hãy cùng tìm hiểu tổng quan về các bệnh lý này (1).

1. Viêm cột sống dính khớp là gì?

Viêm cột sống dính khớp là một bệnh lý viêm hệ thống mạn tính, dẫn đến sưng viêm ở các khớp giữa đốt sống và khiến các khớp hợp nhất theo thời gian, cột sống lúc này sẽ bị biến dạng và cứng, giảm sự linh hoạt. Bệnh lý này có thể dẫn đến tổn thương ở khớp cột sống, khớp cùng chậu và các chi dưới. (2)

Tình trạng viêm cột sống dính khớp

Tình trạng viêm cột sống dính khớp

2. Thoái hóa cột sống là gì?

Thoái hóa cột sống là tình trạng lớp sụn ở giữa các khớp bị mòn làm tăng ma sát giữa các đầu xương với nhau, dẫn đến tình trạng đau nhức, bao hoạt dịch bị sưng viêm, giảm tiết dịch khớp khiến chuyển động của khớp mất linh hoạt. Theo thời gian, cơ chế phục hồi của cơ thể sẽ làm hình thành các gai xương tại đầu xương, làm tăng sự cọ xát và chèn ép vào đốt sống, các mô quanh khớp, rễ thần kinh.

Thoái hóa cột sống gây mòn sụn khớp

Thoái hóa cột sống có thể làm mòn sụn khớp và tăng hình thành gai xương

Cách phân biệt viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống

Tham khảo ngay những tiêu chí so sánh viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống dưới đây để có thể phân biệt được các bệnh lý này và có biện pháp điều trị phù hợp.

Viêm cột sống dính khớp Thoái hóa cột sống
Triệu chứng Những triệu chứng thường gặp ở người bệnh viêm cột sống dính khớp:

  • Xuất hiện các cơn đau ở vùng lưng – thắt lưng, thường kéo dài ít nhất 3 tháng.
  • Cơn đau thường âm ỉ và tăng dần, được cải thiện nếu người bệnh vận động nhẹ nhàng.
  • Cứng cột sống, đau cứng cổ, đặc biệt là vào buổi sáng.
  • Xuất hiện một số vấn đề đi kèm như: viêm khớp kèm với tràn dịch khớp ở các khớp cùng chậu, khớp háng, khớp gối; sưng ngón tay, ngón chân; viêm màng bồ đào, vẩy nến,…
Những triệu chứng của thoái hóa cột sống là:

  • Xuất hiện các cơn đau nhức ở vùng cột sống bị tổn thương, các cơn đau có thể lan ra những bộ phận xung quanh.
  • Cơn đau nghiêm trọng hơn khi người bệnh vận động và có thể thuyên giảm nếu nghỉ ngơi.
  • Cột sống thiếu linh hoạt, gặp khó khăn khi cử động và có thể gây cứng khớp.
  • Có âm thanh lạo xạo mỗi khi vận động khớp.
  • Khớp có triệu chứng sưng đỏ, sờ vào thấy ấm.
  • Có nguy cơ gây gù lưng hoặc cong vẹo cột sống.

Thoái hóa cột sống thường có các triệu chứng đau tương tự với viêm cột sống dính khớp nên việc phân biệt có thể khó khăn và cần tiến hành thăm khám để kiểm tra cụ thể hơn.

Nguyên nhân Hiện nay, nguyên nhân dẫn đến viêm cột sống dính khớp vẫn chưa được xác định cụ thể nhưng các nhà khoa học cho rằng bệnh lý này có thể diễn ra do yếu tố di truyền. Những người mang kháng nguyên hòa hợp mô HLA-B27 có nguy cơ cao hơn mắc phải viêm cột sống dính khớp. Thoái hóa cột sống diễn ra chủ yếu do quá trình lão hóa khiến cho các khớp bị mòn, đĩa đệm dần bị xẹp và dây chằng suy yếu.
Yếu tố nguy cơ
  • Môi trường sống.
  • Thường xuyên tiếp xúc với các chất độc hại.
  • Chấn thương cột sống,…
  • Các bệnh lý khác (bệnh Crohn, viêm loét đại tràng và vẩy nến)
  • Thừa cân.
  • Thường xuyên vận động mạnh, lao động nặng.
  • Có tiền sử bị chấn thương.
Vị trí ảnh hưởng Viêm cột sống dính khớp thường diễn ra phổ biến nhất ở những vị trí như:

  • Các khớp vùng lưng, thắt lưng, hông, khớp cùng chậu, khớp vai.
  • Điểm bám của gân và dây chằng vào xương cột sống hoặc dọc theo phía sau xương chi dưới.
Thoái hóa có thể diễn ra ở mọi đốt sống của cột sống, trong đó thường gặp nhất là:

  • Đốt sống L1 – L5 ở thắt lưng.
  • Đốt sống C5 – C7 ở vùng cổ.
  • Ngoài ra, dù không phổ biến nhưng thoái hóa cũng có thể diễn ra ở các đốt sống ngực T1 – T12.
Chẩn đoán Thông thường, tình trạng viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống có thể được chẩn đoán bằng những phương pháp giống nhau như:

  • Chẩn đoán lâm sàng: Thăm hỏi về triệu chứng và tiền sử bệnh lý của người bệnh, thói quen làm việc và sinh hoạt, kiểm tra tình trạng của cột sống, vai, tay, chân,…
  • Chẩn đoán hình ảnh: Bác sĩ chỉ định người bệnh thực hiện chụp X-quang, chụp MRI hoặc CT để kiểm tra cấu trúc của cột sống nhằm xác định chính xác hơn các tình trạng viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống.
  • Xét nghiệm máu: Giúp phát hiện các kháng nguyên hòa hợp mô HLA-B27, các yếu tố gây viêm,…
Phương pháp điều trị
  • Tập trung vào vận động và vật lý trị liệu để cải thiện sự linh hoạt và giảm đau ở cột sống.
  • Sử dụng các loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ như: thuốc giảm đau, corticosteroids dạng tiêm hoặc thuốc chống thấp khớp đối với trường hợp viêm khớp ngoại biên, thuốc sinh học,…
  • Thực hiện phẫu thuật chỉnh hình cột sống, phẫu thuật thay khớp háng trong trường hợp bệnh tiến triển nghiêm trọng gây biến dạng cột sống và hạn chế vận động.
  • Tiến hành luyện tập vật lý trị liệu với sự hướng dẫn của chuyên gia.
  • Sử dụng các loại thuốc: thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc giảm đau tại chỗ (dạng gel, kem, xịt,…), thuốc giảm đau cấp tính opioid, thuốc giãn cơ,…
  • Tiến hành kích thích thần kinh bằng xung điện qua da (TENS), trị liệu thần kinh cột sống (chiropractic), châm cứu, tiêm khớp,…
  • Phẫu thuật trong trường hợp người bệnh bị trượt đốt sống nghiêm trọng, chèn ép rễ thần kinh, cần thay đĩa đệm nhân tạo.

Cách phòng ngừa và cải thiện thoái hóa cột sống và viêm cột sống dính khớp

Ngoài việc so sánh viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống, bạn cần lưu ý thực hiện những thói quen dưới đây để có phòng ngừa hiệu quả các bệnh lý trên. (3)

1. Cải thiện cân nặng

Trọng lượng cơ thể càng cao có khả năng gây áp lực cho cột sống, tăng nguy cơ gặp các bệnh lý về xương khớp và đẩy nhanh tốc độ thoái hóa cột sống. Do đó, bạn cần lưu ý duy trì cân nặng ở mức độ phù hợp và thực hiện các biện pháp giảm cân an toàn kết hợp vận động và chế độ ăn lành mạnh nếu đang bị thừa cân.

2. Duy trì tư thế ngồi, làm việc phù hợp

Dân văn phòng ngồi quá lâu để làm việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cột sống nên bạn cần đứng lên vận động nhẹ nhàng sau mỗi 1 tiếng ngồi liên tục. Ngoài ra, hãy đảm bảo giữ thẳng lưng khi ngồi, đặt hai chân thả lòng thoải mái, thả lỏng vai, đặt máy tính ngang với tầm mắt để tránh ngửa cổ hoặc cúi đầu.

Tư thế sai ảnh hưởng tới cột sống

Tư thế ngồi làm việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cột sống

3. Tránh bưng bê vật nặng, sai tư thế

Thường xuyên bê đỡ các vật nặng sai phương pháp có thể gây áp lực lên cột sống và dẫn đến nhiều bệnh lý, đẩy nhanh tốc độ thoái hóa khớp. Bạn nên ưu tiên sử dụng các loại xe đẩy để hỗ trợ khi vận chuyển vật nặng.

Trong trường hợp cần phải nâng vật, hãy đảm bảo giữ đúng tư thế bằng cách đặt hai chân rộng bằng vai, dùng sức của chân và cơ bụng để nâng vật. Tránh việc cong lưng để nâng hoặc hạ vật nặng.

4. Cải thiện chế độ dinh dưỡng

Bạn nên chú ý xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh để hỗ trợ phòng ngừa các bệnh lý về xương khớp. Bổ sung ngay những dưỡng chất cần thiết như canxi và vitamin D (có trong sữa và chế phẩm từ sữa, súp lơ, cá hồi, nấm,…), axit béo omega-3 (các loại cá, các loại hạt, quả bơ,…), chất chống oxy hóa (rau củ quả, các loại hạt,…).

Ngoài ra, hãy đảm bảo cung cấp đủ nước cho cơ thể và hạn chế sử dụng các thực phẩm làm tăng nguy cơ viêm ở khớp như bia rượu, đồ ngọt, đồ ăn nhiều dầu mỡ, thức ăn nhanh, thực phẩm muối chua và đóng hộp.

5. Bổ sung dưỡng chất cho xương khớp

Một phương pháp hỗ trợ phòng ngừa các vấn đề về xương khớp khác là bổ sung các dưỡng chất từ thiên nhiên nhiên như Collagen Type 2 không biến tính, Collagen Peptide thủy phân để hỗ trợ quá trình nuôi dưỡng và phục hồi sụn khớp bị tổn thương, bảo vệ lớp màng hoạt dịch, tăng sản sinh tế bào xương dưới sụn và tăng cường sản sinh các thành phần hỗ trợ kháng viêm.

Ngoài ra, các nhà khoa học Mỹ cũng đã tìm ra những tinh chất như Turmeric Root (Curcumin), Eggshell Membrane (tinh chất từ màng vỏ trứng), Chondroitin Sulfate, Soy Lecithin Powder có công dụng ức chế các hoạt chất gây viêm như TNF-α, Interleukin 1, Interleukin 6, Interferon gamma,… từ đó hỗ trợ giảm đau, ngăn ngừa sưng viêm hiệu quả.

6. Tập thể dục thường xuyên

Luyện tập thể thao đều đặn là biện pháp tăng sự linh hoạt và sức mạnh cơ xương khớp, tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ sức khỏe toàn thân. Bạn có thể lựa chọn thực hiện một số môn thể thao có lợi đối với xương khớp như đạp xe, đi bộ, bơi lội, tập thể dục nhịp điệu, tập yoga,…

7. Thực hiện các bài tập cột sống

Tham khảo ngay những bài tập hỗ trợ kéo giãn cột sống, tăng sức mạnh cơ quanh khớp để hạn chế đau nhức và ngăn ngừa các bệnh lý về xương khớp:

  • Bài tập kéo giãn cơ lưng: Nằm ngửa trên thảm tập với chân duỗi thoải mái. Hít sâu và co gối để nâng một bên chân lên và dùng tay để kéo đầu gối về sát với ngực, vừa thở ra vừa duỗi chân về tư thế ban đầu. Thực hiện động tác với bên chân còn lại và lặp lại vài lần với cả hai chân.
  • Bài tập di động cột sống: Nằm ngửa trên thảm tập, hai bàn tay đan lại và đặt dưới gáy, gập đầu gối. Giữ lưng áp sát thảm, nhấc mông lên khỏi mặt thảm và thở ra nhẹ nhàng. Sau đó giữ cho phần mông nằm trên thảm, cong lưng khỏi thảm và hít sâu. Lặp lại động tác này vài lần.
  • Bài tập cân bằng: Quỳ gối trên thảm tập sao cho hai đầu gối chạm nhau và mũi bàn chân hướng ra sau, hai bàn tay chống xuống sàn. Nhìn về phía trước, hít vào, duỗi chân trái và tay phải sao cho cơ thể thành một đường thẳng. Giữ tư thế rồi từ từ thở ra và đưa tay chân về vị trí ban đầu. Thực hiện động tác tương tự với bên còn lại.

8. Thăm khám thường xuyên

Bạn nên kiên trì kiểm tra sức khỏe xương khớp định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện từ sớm và điều trị kịp thời những bệnh lý về xương khớp nhằm tăng hiệu quả phục hồi khi bệnh chưa quá nghiêm trọng. Ngoài ra, bạn cũng không nên chủ quan khi gặp các dấu hiệu đau nhức xương khớp mà cần đến ngay các cơ sở y tế uy tín để được kiểm tra.

Bài viết trên đã hướng dẫn bạn cách phân biệt viêm cột sống dính khớp và thoái hóa cột sống. Người bệnh nên tiến hành thăm khám ngay khi phát hiện những dấu hiệu bất thường ở cột sống để được chẩn đoán chính xác hơn. Duy trì các tư thế và thói quen có lợi, đồng thời thường xuyên luyện tập, bổ sung các dưỡng chất cần thiết là yếu tố quan trọng để phòng ngừa các bệnh lý về xương khớp.

06:27 29/11/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest

Bài viết khác


Những thông tin, bài viết trên website Jex.com.vn chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu thông tin. Không thay thế cho việc chẩn đoán, khám và điều trị y khoa. Do đó JEX không chịu trách nhiệm về những trường hợp tự ý áp dụng mà không có chỉ định của bác sĩ