Chấn thương cột sống: Nguyên nhân, triệu chứng thường gặp

Chấn thương cột sống có thể dẫn đến tổn thương thần kinh và ảnh hưởng đến chức năng vận động, cảm giác và hô hấp, cũng như chức năng bàng quang, ruột và tình dục. Nếu không được khắc phục kịp thời, bệnh có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm, làm suy giảm chất lượng sống người bệnh.


Chấn thương cột sống là gì?

Chấn thương cột sống là tổn thương dẫn đến thay đổi cấu trúc cột sống, mất chức năng  vận động tạm thời hoặc vĩnh viễn. Tổn thương này làm cản trở việc truyền thông tin từ não đến các phần còn lại của cơ thể.

Chấn thương cột sống

Chấn thương cột sống dễ xảy ra khi làm việc ở cường độ cao, té ngã vô ý… 

Các vị trí chấn thương cột sống thường gặp

1. Chấn thương cột sống cổ

Đây thường là kết quả của chấn thương hyperflexion (từ trước ra sau), trong đó một phần của cột sống bị ép về phía trước và xuống dưới.

Phần cổ của cột sống bao gồm bảy đốt sống (C-1 đến C-7) ở cổ. Cột sống cổ nằm gần não hơn và khi bị chấn thương sẽ ảnh hưởng đến phần lớn cơ thể. Chấn thương cột sống cổ là loại chấn thương cột sống nghiêm trọng nhất. Nếu có chấn thương ở vùng cổ, hậu quả nghiêm trọng là dẫn đến liệt tứ chi, bị hạn chế hoặc mất cảm giác cử động bên dưới vai/cổ.

2. Chấn thương cột sống thắt lưng

Cột sống thắt lưng nằm ở phần lưng dưới, bên dưới phần cổ và ngực của cột sống. Phần này bao gồm năm đốt sống là L1 - L5. Các đốt sống thắt lưng chứa mô tủy sống và các dây thần kinh kiểm soát giao tiếp giữa não và phần thân dưới.

Chấn thương cột sống thắt lưng có thể ảnh hưởng đến vùng hông, háng và chân, đồng thời có thể ảnh hưởng đến cơ bụng dưới và cả cơ gấp đùi. Chấn thương cột sống thắt lưng ở đốt sống L3, L4 và L5 có thể ảnh hưởng đến hông, chân và có thể gây tê kéo dài đến bàn chân (đau thần kinh tọa). Hoặc cũng có thể gây hại cho đầu cột sống được gọi là chùm đuôi ngựa - là một bó dây thần kinh cột sống và rễ thần kinh chi phối cột sống thắt lưng dưới đến xương cùng. 

Nguyên nhân chấn thương cột sống phổ biến

Các nguyên nhân chấn thương cột sống phổ biến là:

  • Tai nạn xe cơ giới

  • Chấn thương khi chơi thể thao

  • Té ngã

  • Bạo lực (vết thương do súng hoặc dao đâm)

  • Nhiễm trùng hình thành áp xe trên tủy sống

  • Chấn thương khi sinh, thường ảnh hưởng đến tủy sống ở vùng cổ

  • Loãng xương

Triệu chứng chấn thương cột sống thắt lưng

Các triệu chứng chấn thương cột sống thắt lưng phụ thuộc vào mức độ tổn thương, loại chấn thương và vị trí của tổn thương. Báo cho nhân viên chăm sóc y tế ngay lập tức nếu sau chấn thương bạn nhận thấy một trong các vấn đề sau đây:

  • Cảm giác yếu, khó điều khiển lực ở cánh tay và chân.

  • Giảm lực ở cánh tay và chân.

  • Mất khả năng kiểm soát bàng quang hoặc ruột.

  • Đau dữ dội, tăng áp lực ở cổ hoặc lưng.

  • Cục u bất thường dọc theo cột sống.

  • Khó thở.

Đối tượng dễ gặp tổn thương cột sống thắt lưng

Có nhiều tính chất công việc có thể gây ra chấn thương cột sống nhẹ đến nặng khác nhau. Từ khuân vác vật nặng, té ngã, va chạm mạnh đến gắng sức thực hiện các tư thế làm việc khắc nghiệt… khiến những người sau đây có nguy cơ bị chấn thương hoặc đau lưng.

1. Công nhân xây dựng

Công việc xây dựng thường đòi hỏi phải nâng, khiêng, uốn, vác và kéo vật nặng hàng ngày. Việc lặp đi lặp lại các động tác như vậy sẽ gây căng thẳng cực độ cho xương khớp và cơ thể, dẫn đến các chấn thương không lường trước như chấn thương cột sống. Ngoài ra, công nhân xây dựng sử dụng giàn giáo hoặc leo thang có nguy cơ bị ngã từ độ cao, có thể dẫn đến chấn thương cột sống nghiêm trọng.

2. Nhân viên chăm sóc sức khỏe

Các y tá, điều dưỡng và nhân viên y tế hầu như phải đứng cả ngày và thậm chí được yêu cầu nâng, đỡ, giữ, đẩy, kéo hoặc lật những bệnh nhân cần chăm sóc y tế liên tục và các thiết bị nặng khác. Họ cũng phải cúi xuống để hỗ trợ cho bệnh nhân. Tất cả những chuyển động này có thể dẫn đến chấn thương lưng hoặc cột sống cổ.

Mặt khác, các nha sĩ và bác sĩ phẫu thuật thường xuyên đứng, cúi người, khom lưng và giữ một tư thế trong thời gian dài cũng gây ra sự căng thẳng cho cột sống. Do môi trường làm việc căng thẳng, những người làm trong lĩnh vực y tế này thường quên điều chỉnh tư thế xấu của họ.

Đối tượng dễ gặp chấn thương cột sống

Các tư thế khom lưng, khuỵu gối, hỏi han bệnh nhân khiến nhân viên y tế có nguy cơ bị tổn thương cột sống

3. Nhân viên kho

Làm việc trong nhà kho đòi hỏi nhiều sức lực vì công nhân dành phần lớn thời gian trong ngày để nâng, đẩy và kéo những vật nặng, có thể gây đau lưng hoặc tổn thương cột sống. Một số công việc nhà kho đòi hỏi người lao động phải lái xe tải hoặc vận hành các phương tiện công nghiệp làm rung chuyển toàn bộ cơ thể, điều này có thể dẫn đến đau nhức và đau lưng.

4. Tài xế đường dài

Thông thường, những người làm nghề lái xe tải/ xe khách đường dài phải ngồi cố định trên tay lái rất lâu. Đôi khi họ còn phải hỗ trợ mang vác hành lý, đồ đạc của hành khách, hoặc hỗ trợ vận chuyển hàng hóa. Tất cả các yếu tố này đều có thể làm tăng nguy cơ chấn thương cột sống. 

5. Người làm vườn và cảnh quan

Cắt tỉa hàng rào, trồng cây, thường xuyên cúi và nâng liên tục có thể khiến các khớp cột sống bị quá tải, dễ đau nhức. 

6. Nhân viên văn phòng

Mặc dù những nhân viên này không bắt buộc phải nâng vật nặng hoặc vận hành máy móc lớn, nhưng ngồi lâu ở bàn làm việc và nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính cả ngày có thể dẫn đến đau lưng và mắc các vấn đề như viêm cột sống, thoái hóa cột sống lưng… 

Chấn thương cột sống có nguy hiểm không?

Tổn thương cột sống nếu không được điều trị đúng cách sẽ gây ra nguy hiểm và phát sinh nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Với các trường hợp tổn thương nặng, cột sống và các bộ phận xung quanh có thể xuất hiện để lại di chứng về sau.

Biến chứng nguy hiểm của chấn thương cột sống

Tổn thương cột sống có liên quan đến nguy cơ phát triển các tình trạng thứ phát, có thể gây suy nhược và thậm chí đe dọa đến tính mạng như:

1. Rối loạn vận động

Khả năng vận động bị hạn chế sau khi chấn thương cột sống là điều khó tránh khỏi, làm tăng nguy cơ mắc bệnh béo phì, tim mạch và tiểu đường. 

Một số người bị chấn thương cột sống gặp phải tình trạng trương lực cơ: cơ bị siết chặt, chuyển động không kiểm soát được do co cứng, cơ mềm và khập khiễng thiếu trương lực cơ (chứng nhão). Teo cơ và loãng xương cũng thường xảy ra sau khi bị chấn thương cột sống. 

Nguyên nhân chấn thương cột sống

Chấn thương cột sống nghiêm trọng có thể làm “đình chỉ” hoạt động phần dưới cơ thể, thậm chí là ngồi xe lăn để di chuyển, lâu ngày có thể gây ra rối loạn vận động

2. Rối loạn cảm giác

Chấn thương cột sống có thể làm rối loạn chức năng bàng quang, giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương… 

Bàng quang có nhiệm vụ lưu trữ và thải nước tiểu từ thận ra ngoài. Tuy nhiên, khi cơ quan vận chuyển thông điệp (tủy sống) bị tổn thương, sẽ dẫn đến khó kiểm soát bàng quang, gây đại tiện không tự chủ hoặc bí tiểu. 

Triệu chứng chấn thương cột sống có thể gặp phải là tê, đau nhức… nếu không được chữa trị đúng cách sẽ dẫn đến các biến chứng và thương tật thứ phát như bị loét do tỳ đè, gãy xương...

3. Rối loạn thần kinh thực vật

Đây là một rối loạn có ảnh hưởng đến chức năng phản xạ tự động của cơ thể bao gồm nhịp tim, huyết áp, tiêu hóa, hô hấp và các biến chứng về tiết niệu, viêm tắc tĩnh mạch do huyết khối… Thậm chí, chấn thương cột sống có thể gây ra thoái hóa sớm hoặc viêm cột sống mạn tính.

Cách xử lý chấn thương cột sống do tai nạn

Cột sống không chỉ là một trong những cấu trúc phức tạp nhất trong cơ thể mà còn là bộ phận dễ bị tổn thương nhất. Theo Trung tâm thống kê chấn thương cột sống Hoa Kỳ, chấn thương cột sống do tai nạn chiếm phần lớn các chấn thương cột sống. Do đó, thời điểm “vàng” để điều trị chấn thương cột sống hiệu quả chính là sơ cứu ngay hiện trường tai nạn.

Xử lý vết thương, cố định vết gãy… nhằm mục đích ngăn ngừa chấn thương mới và giúp người bị chấn thương cột sống an tâm hơn và sớm lành vết thương.

Xử lý chấn thương cột sống

Chăm sóc y tế khẩn cấp rất quan trọng để giảm thiểu tổn thương đầu hoặc cổ. 

Các bước sơ cứu khi bị chấn thương cột sống:

  • Trấn an nạn nhân. Đừng di chuyển họ và bảo họ đừng di chuyển.

  • Cố định cột sống một cách nhẹ nhàng và nhanh nhất bằng cách sử dụng khăn hoặc áo khoác cuộn lại giữ cổ thẳng, không bị lắc lư trong quá trình vận chuyển đến bệnh viện.

  • Nếu người đó đang đội mũ bảo hiểm, đừng tháo nó ra. Nên tháo khẩu trang và nới lỏng cúc áo để bệnh nhân dễ thở.

  • Tiếp tục theo dõi nhịp thở và mức độ phản ứng của nạn nhân trong khi chờ nhân viên y tế đến. 

Khi nào người bệnh cần gặp bác sĩ

Bất kỳ ai bị chấn thương nghiêm trọng ở đầu, cổ hoặc cột sống đều cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Trên thực tế, nạn nhân bị chấn thương cột sống nên sớm được cấp cứu khi có các biểu hiện bất thường như:

  • Sau một chấn thương cột sống nghiêm trọng nhưng không có chảy máu, không thấy bất thường rõ rệt… đây không phải là vấn đề bình thường vì có thể nạn nhân bị xuất huyết trong. 

  • Tê liệt có thể xảy ra ngay lập tức hoặc dần dần.

  • Thời gian giữa chấn thương và điều trị có thể rất quan trọng trong việc xác định phạm vi và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng và mức độ hồi phục dự kiến ​​có thể xảy ra.

10 bệnh cột sống thường gặp: Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị

Cột sống là một hệ trục vững chắc có vai trò nâng đỡ cơ thể, do nhiều đốt xương nhỏ, riêng lẻ gắn kết chặt chẽ với nhau. Tuy nhiên, vì quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể, đặc biệt...
Chi tiết

Chẩn đoán chấn thương cột sống

Trong phòng cấp cứu, bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng bất thường của cột sống lưng bằng cách kiểm tra chức năng cảm giác và vận động, đồng thời đặt một số câu hỏi liên quan đến  chấn thương như: xảy ra khi nào, tai nạn gây ra chấn thương là gì, cảm giác ở lưng ra sao… 

Nhưng nếu bị đau cổ, không tỉnh táo hoàn toàn hoặc có dấu hiệu yếu, tổn thương thần kinh có thể cần thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán khẩn cấp.

Các xét nghiệm được thực hiện để chẩn đoán chấn thương hoặc bất thường cột sống lưng có thể bao gồm:

  • Chụp X-quang: có thể giúp phát hiện các vấn đề về đốt sống (cột sống), khối u, gãy xương hoặc những thay đổi thoái hóa ở cột sống.

  • Chụp CT: cung cấp hình ảnh cột sống rõ ràng hơn về những bất thường chưa nhìn thấy trên X-quang. Quá trình quét này sử dụng máy tính để tạo thành một loạt hình ảnh cắt ngang có thể xác định xương, đĩa đệm và các vấn đề khác.

  • Chụp cộng hưởng từ MRI: sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh do máy tính tạo ra. Xét nghiệm này rất hữu ích để xem xét chấn thương cột sống, cục máu đông hoặc các khối khác có thể chèn ép tủy sống.

Một vài ngày sau khi chấn thương, một số vết sưng đã giảm bớt, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra toàn bộ hệ thống thần kinh và xác định mức độ, cách chữa trị vết thương. 

Phương pháp điều trị chấn thương cột sống thắt lưng

Thông thường, chấn thương cột sống sẽ được áp dụng nhiều biện pháp chữa trị cùng lúc như điều trị bằng thuốc, phẫu thuật… 

  • Điều trị bằng thuốc

Methylprednisolone (Medrol) là thuốc được chỉ định trong vòng 8 giờ sau khi bị thương, một số bệnh nhân ghi nhận sau khi dùng thuốc này có cải thiện đau nhức cột sống. Medrol thường hoạt động bằng cách giảm tổn thương các tế bào thần kinh và giảm viêm gần vị trí chấn thương.

  • Phẫu thuật

Các bác sĩ có thể sử dụng phẫu thuật để loại bỏ chất lỏng hoặc mô chèn ép vào tủy sống (phẫu thuật cắt bỏ lớp ép); loại bỏ các mảnh xương, mảnh đĩa đệm hoặc dị vật; cầu chì gãy xương cột sống; hoặc đặt nẹp cột sống.

  • Kéo hoặc căn chỉnh cột sống bằng nẹp

 Kỹ thuật này giúp ổn định cột sống và đưa nó vào vị trí phù hợp.

  • Vật lý trị liệu 

Vật lý trị liệu phục hồi chức năng chấn thương cột sống tập trung vào việc tối ưu hóa khả năng vận động thông qua tập thể dục. Tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của tổn thương cột sống, các bài tập vật lý trị liệu khác nhau có thể cần thiết. Các bài tập phổ biến là bài tập về phạm vi chuyển động, kéo căng cột sống, aerobic, tập đi đúng tư thế… 

Vật lý trị liệu phục hồi chức năng chấn thương cột sống có thể là một cách cực kỳ hiệu quả để tối ưu hóa khả năng vận động. Các bệnh nhân nên thực hiện vật lý trị liệu thường xuyên vì nó giúp kích thích các đường thần kinh trong tủy sống.

Cách phòng ngừa chấn thương cột sống 

Ngay từ sau tuổi 30, cả sụn và xương dưới sụn đều bắt đầu quá trình thoái hóa, tùy theo lối sống và bệnh nghề nghiệp mà một số trường hợp sẽ diễn tiến nặng hơn, nên khó tránh khỏi sự suy yếu khi vận động mạnh, làm việc với cường độ cao hoặc chấn thương cột sống… Tất cả những yếu tố trên chính là tác nhân góp phần thúc đẩy quá trình thoái hóa khớp diễn ra nhanh hơn. Chính vì vậy, việc phòng ngừa các vấn đề về xương khớp là điều rất quan trọng đối với người có nguy cơ cao gặp chấn thương bộ phận này.

Để tăng cường dưỡng chất bổ khớp, giảm mức độ chấn thương cột sống, mỗi người nên chủ động sử dụng JEX thế hệ mới mỗi ngày. JEX là sản phẩm bổ khớp hiện đại của Mỹ, chứa 100% thành phần là thiên nhiên quý như Eggshell Membrane, Collagen Type 2 không biến tính & Collagen Peptide, Turmeric Root, Chondroitin Sulfate… hỗ trợ gia tăng sự chắc khỏe và dẻo dai cho xương khớp, hỗ trợ làm chậm quá trình thoái hóa khớp một hiệu quả và an toàn. Ngoài ra, JEX còn tác động vào cơ chế bệnh sinh, giúp hỗ trợ bảo vệ xương khớp toàn diện hơn, hạn chế chấn thương do vận động, chơi thể thao.

Jex cải thiện chấn thương cột sống

JEX hiện có bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc 

Phần lớn chấn thương cột sống có liên quan đến tính chất công việc hoặc hoạt động thể thao, vận động quá sức. Các nguyên nhân này có thể ngăn ngừa bằng cách chăm sóc xương khớp đúng cách, bổ sung dưỡng chất bổ khớp JEX, làm việc đúng tư thế, tập trung hơn trong lúc làm việc…




Bài viết khác

TOP 8 bài tập thoát vị đĩa đệm L4 L5 dễ thực hiện, hiệu quả cao

10 cách chữa thoát vị đĩa đệm L4 L5 an toàn, phổ biến hiện nay

2 tư thế ngủ cho người đau vai gáy, cải thiện cơn đau hiệu quả

Đốt sống cổ bị lồi (phình): Nguyên nhân, dấu hiệu, cách khắc phục

13 bài tập chữa cong vẹo cột sống tại nhà hiệu quả bất ngờ

Đau lưng không đứng thẳng được: Nguyên nhân và cách điều trị



CÁC NHÃN HÀNG ECOGREEN